Standard (U1800 Challenger) Time control: 6 rounds Swiss 60m+30s Champion: $1500 HKD + Medal 1st Runner up: $1000 HKD + Medal 2nd Runner up: $800 HKD + Medal Best U1700, U1600, U1500, Unrated: $500 HKD + Medal U14 Top 3 and Best Girl: Medal U10 Top 3 and Best Girl: Medal Best Club (Total points of top 5 players);
Whatsapp: 94933283 Wechat: kidultchessHKNational Day Chess Festival 2026 (FIDE Rated) Challenger Oct 1st-4th Cập nhật ngày: 02.10.2026 09:12:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kidult C Academy
| Giải/ Nội dung | Premier, Challenger, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Register here, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | CHN | China | 30 |
| 2 | | HKG | Hong Kong, China | 20 |
| 3 | | IND | India | 1 |
| 4 | | MAC | Macau, China | 1 |
| 5 | | SGP | Singapore | 1 |
| Tổng cộng | | | | 53 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 4 | 10 | 1 | 25 |
| 2 | 5 | 4 | 11 | 1 | 21 |
| Tổng cộng | 15 | 8 | 21 | 2 | 46 |
|
|
|
|